Absurdly broken, changed in a dysfunctional way(v); messed up, physically or mentally.(n)
That kid saw twilight with another guy, it's okay though because they were changled. (n)

Steve changled his computer so bad it required factory repair.(v)

Mike, the creator of this word, has multiple changled relationships due to the inability of predicting the future.(adj)
viết bởi The Shenanigan Boys 20 Tháng mười hai, 2010
the sound of a laughing white boy being strangled
My man Scott was changled after playa hating in the crib
viết bởi Harrison 04 Tháng mười, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×