Top Definition
Tea-bagging another player in an online video-game, specifically MMORPGs. See tea-bag.
The valiant hunter charbinated the now prone body of the rogue after defeating him in the arena.
viết bởi The Charbinator 12 Tháng một, 2009
5 Words related to Charbinate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×