tìm từ bất kỳ, như là lemonparty:
 
1.
An adjective for a very strong and unusual chode.
Yo' I can bench press that bitch with my chefty chode!
viết bởi nikkerjoo 26 Tháng mười, 2009
 
2.
ambiguous; positive connotation

That concert was soooo chefty!

synonyms: cool, tight
viết bởi nick vis 14 Tháng mười hai, 2007