Top Definition
1. a disease infected goat in russia

2. a person that doesn't know what they're talking about
1. We gotta stop ordering our goat meat from russia, people are getting sick

2. Man there's this chemical goat on ud, freakin wanna punch his face
viết bởi Spaceman_Spiff 14 Tháng năm, 2009
5 Words related to Chemical Goat

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×