Top Definition
adj. describing a heavy object that is used as a projectile.
Zack didn't realize the chermadic properties of rocks until he got hit by one.
viết bởi Iku Tri 15 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to Chermadic

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×