Top Definition
It is the precise antithesis of a chimpanzee smile. The ultimate expression of despair.
The children raced down the steps on Christmas morning only discover that somehow Santa seemed to have skipped over their home. The only gift they received that year were a bunch of chimpanzee frowns.
viết bởi m o g w a i 05 Tháng sáu, 2007
6 Words related to Chimpanzee Frown

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×