Top Definition
A large feces deposit that resembles a yam made of chocolate.
Dude, I gave birth to a monster chocolate yam this morning.
viết bởi sumpemFierce 09 Tháng một, 2010
5 Words related to Chocolate Yam

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×