Top Definition
A full-forearm karate-chopping uppercut to the groin.
I was just minding my own business when Sarah walked up and gave me a Choctaw!
viết bởi Berko88 13 Tháng bảy, 2011
3 Words related to Choctaw

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×