Top Definition
Where you eat chocolate then become overwhelmed with joy proceeding to laughing and choking... on chocolate.
"I'm choking on choke a lot!!!"

"She had a choke a lot phase during her period."
viết bởi CJ Chicks 09 Tháng sáu, 2007
5 Words related to Choke A Lot

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×