Top Definition
Often a technique used in musical productions to emphasize enhance the show. Also known as dance
This show needs a little choreographerizationing.
viết bởi JvJ24601 26 Tháng sáu, 2004
2 Words related to Choreographerizationing

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×