Top Definition
Rough, Dirty, Sick, Diseased, Nasty, Ill, Infected, Destroyed, Dangerous, or an otherwise sketchy or difficult situation which requires great skill to avoid injury. A person that appears to have a sexually transmitted diseaes. The genitals when infected by a sexually transmitted disease.
I feel chowdy gowdy.
You look chowdy gowdy.
I wouldnt go there, that place is chowdy gowdy.
I am scared to take this chowdy gowdy line down the chute.
I think Sasha is hot but her friend is chowdy gowdy.
I wouldn't stick my dick in her chowdy gowdy.
viết bởi PANCREATICJUICES 12 Tháng năm, 2006
9 Words related to Chowdy Gowdy

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.