Top Definition
1. Can be chromed (as in metal)
2. Applies to Google Chrome
1. "that bar is chromable"
2. "this website is Chromable"
viết bởi Chromable 12 Tháng chín, 2008
4 Words related to Chromable

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×