Top Definition
BASICALLY, chucky egg is a boiled egg in a mug chopped up into tiny pieces then butter, salt and pepper is added.
OH MAN, i could really do with some chucky egg right about now.
viết bởi Ilovechuckyegg 24 Tháng mười hai, 2010
1 more definition
9 Words related to Chucky egg
A boiled egg.
egg, boiled egg, chucky egg
viết bởi chucky egg 31 Tháng tám, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×