tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
(v) To projectile vomit.
(n) A stream of heterogeneous vomit.
"You should've seen her chunky dove when she found out the hot dog really was dog meat."
viết bởi HoverBunny 11 Tháng chín, 2008
 
2.
(n) vomit of an heterogeneous nature.
(v) to vomit (n).
Roller-coaster rider after double cheeseburger: "Eergh, I think I'm going to chunky dove..."
viết bởi HoverBunny 24 Tháng tám, 2008