(n.) A deliberate human obstacle; someone who chooses to get in the way or become an inconvenience.
That chunt in the blue Volkswagen just passed me and stole my parking spot!
viết bởi King Dinosaur 14 Tháng tám, 2009
The chutney like substance a woman secretes from her vagina during menstruation, similar in consistency to a tasty relish or tomato chutney.
As Tyler arose from between Jane's legs she noticed a beard of chunt had been established on his face. He was wearing the dolmio grin.
viết bởi rambodspogjspog 08 Tháng bảy, 2010
(N.) A vagina whose width exceeds its depth. A vagina that is wider than it is deep. A mixture of the words cunt and chode.
Jerry has a chode, and finally found a woman with a chunt to fit into perectly.
viết bởi spoooooner 08 Tháng ba, 2010
A combination of a chav and a cunt
McDonalds car parks are full of chunts
viết bởi Jamagotchi 20 Tháng tám, 2006
A softening of the word cunt which might be used in polite society or in front of children. Meaning: a habitual bastard who will go out of their way to make your life a misery.
My neighbour is a total chunt. He parked across my drive yesterday.
viết bởi Cheesewhiff 16 Tháng một, 2006
A detestable person who you wish to exact your revenge on.
Oh that's it, he's going on the chunt list.
viết bởi "Heavy" Flo 13 Tháng ba, 2004
A friendly term of abuse similar to cuntbut one doesnt take offence from chunt
My god Martin you chunt! you broke that page of code again.
viết bởi Sush 10 Tháng mười hai, 2002

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×