1.) (v.) Ruined in a material sense, screwed over.

2.) (v.) intercourse.

3.) (adj.) Extremely drunk

4.) (v.) To get drunk, The action of becoming intoxicated.

Cobble-shlopped, Cobble-shlopping, Cobble-shloppingly
1.) I'm cobble-shlopped, I lost all my money from the bet!

2.) I heard they cobble-shlopped all night.

3.) He was so cobble-shlopped after the party.

4.) We are all going to the bar for Cobble-shlopping!
viết bởi BananaMonkey123 22 Tháng hai, 2008
8 Words related to Cobble-shlopped

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×