Top Definition
Any person who is on the look out for fine dicks. Not necessarily a homosexual. A phallus connoisseur.
My sister has quite the collection of cocks on her phone; she considers herself a cock scout.
viết bởi Dorcia 10 Tháng mười, 2012
1 more definition
12 Words related to Cock Scout
A derogatory word for a person suspected of being homosexual.
"Did you see that cock scout roaming the party with his mesh tank top on?"
viết bởi Bernie Buckles 21 Tháng ba, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×