A term used as a subtitute for "programming".
Joe: Hey Bill, what you up to?
Bill: Just coding.
Joe: You geek.
Bill: Yep :\
viết bởi pdc 21 Tháng năm, 2004
Going into cardiac failure.
"Get a crash cart! this guy's coding!"
viết bởi Andy Frogman 12 Tháng năm, 2009
The act of making love from behind.
See you guys later, I'm off for a spot of coding.
viết bởi granny63.9 20 Tháng tư, 2011
(Call Of Duty-ing) Used for away messages when you are playing Call Of Duty. Can also be used within the game when asked what you are doing by another friend.
AnAsianKid312-Coding-
viết bởi Jack$H!T 09 Tháng ba, 2008
The common name for the God of Spammy Topics.
"Whaddaya know, Coding got another thousand posts in one night..."
viết bởi Deneuku-san 05 Tháng sáu, 2003
1)Playing Call of Duty for large amounts of time without going upstairs or to the bathroom. This might be known for a period of addiction and may be outlawed in later times.

2) Being addicted to a video game (Call of Duty) and not doing anything else. Relates to Nick DiBenedetto.
I cannot do anything today because i'm going to be CODing all day today.
viết bởi champion17 11 Tháng hai, 2010
Crossdresser who shows up on message boards.
Coding you he, she....it!
viết bởi Coding 27 Tháng ba, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×