Top Definition
Work towards agreement on a subject.
I dunno what toppings to order on this pizza. I'll fire up the IM and collaboratify wit' posse.
viết bởi Ross McFarlane 31 Tháng ba, 2008
5 Words related to Collaboratify

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×