Top Definition
Code words for cheating. Often used in educational settings and always done in the 3 minutes before class.
Example 1:
*Teacher walks by 2 kids doing homework*
Teacher: Is that chapter 15 due next period?
Kids: Yea, were comparing answers to further our education and brainstorm possible class discussion questions.
Example 2:
Greg: Here, lets compare answers. Unfortunately, I got all blanks.
viết bởi The Fo 31 Tháng mười, 2007
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×