tìm từ bất kỳ, như là lemonparty:
 
1.
Spanglish for Comprehension.

Past tense- comprendationsness
Present:

I comprendation this. He/She comprendations this. You comprendiate this.

Past:
I comprendationsness this. He/She comprendationsness this. You comprendiationsness this.
viết bởi shsmixer98 01 Tháng mười hai, 2013