Top Definition
Spanglish for Comprehension.

Past tense- comprendationsness
Present:

I comprendation this. He/She comprendations this. You comprendiate this.

Past:
I comprendationsness this. He/She comprendationsness this. You comprendiationsness this.
viết bởi shsmixer98 01 Tháng mười hai, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×