Top Definition
One who partakes in the act of artificially inseminating crabs for leisure and or recreation
I paid that crab smithy 11 dollars to wash my car
viết bởi MamaDuck 24 Tháng tư, 2009
5 Words related to Crab Smithy

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×