Multi-definitions.

To break a shop window and steal the contents within.

To riot and then loot.

To crash a stolen car, into a shop. The stealing the contents, removing them in the stolen car.
Jimmy: You coming around to watch the football?

Frank: No mate, it's kicking off in the city. Police are stretched so I'm off for a bit of crash and carry.
viết bởi iTal 12 Tháng tám, 2011
You/someone is having and accident, and carry yourself/himself to the emergency health facility.
She never grieve for her boy friend, who crash and carry himself while he was drunk on a boat and broke his leg.
viết bởi abifarrah 22 Tháng tám, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×