Top Definition
An idiot or someone who is very stupid
You're such a crath for buying those shoes
viết bởi 1234sexy 19 Tháng mười một, 2012
2 more definitions
9 Words related to Crath
a crabby path

as used in a pussy that has crabs
that chick has a nasty ass crath.
viết bởi Katelan Smith 18 Tháng năm, 2008
a crabby path

as used in a pussy that has crabs
that chick has a nasty ass crath.
viết bởi Katelan Smith 18 Tháng năm, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×