tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
An idiot or someone who is very stupid
You're such a crath for buying those shoes
viết bởi 1234sexy 19 Tháng mười một, 2012

Words related to Crath

crabs lice paths pussy dumb idiot retarded slow stupid
 
2.
a crabby path

as used in a pussy that has crabs
that chick has a nasty ass crath.
viết bởi Katelan Smith 18 Tháng năm, 2008
 
3.
a crabby path

as used in a pussy that has crabs
that chick has a nasty ass crath.
viết bởi Katelan Smith 18 Tháng năm, 2008