tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
(CREE-SEE DEE-SEE)An extreme overhanging of fat from one's brow.
Ooh... look at that chunkle's creasy deasy.
viết bởi king of petoria 12 Tháng mười hai, 2007
1 0

Words related to Creasy Deasy

chiv doisle nichole diab febb greg hoisch