tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
A British person.
"Oi govna, cheerio then yeah?"
"I don't understand what you're saying you god damn crumpet nigger"
viết bởi travid 20 Tháng một, 2009

Words related to Crumpet Nigger

brit british crumpet limey nigger