tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
Some fool whos out starting stuff and is mad wasted.
Yo dat crunk magee over there is starting crunk.
viết bởi JonMcJonesDuce 24 Tháng mười, 2005

Words related to Crunk Magee

crunkmag crunkmagitic magcrun magee mageec