tìm từ bất kỳ, như là tinder bombing:
 
1.
1. Referring to a caucasian person.
2. Reffering to a person caught in the act of doing something extremely ridiculous.
Look at them cuscas over there.
viết bởi SL 14 Tháng mười, 2003

Words related to Cusca

pajero cusquero paja puñeta puñetero