Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
1. Referring to a caucasian person.
2. Reffering to a person caught in the act of doing something extremely ridiculous.
Look at them cuscas over there.
viết bởi SL 14 Tháng mười, 2003
4 8

Words related to Cusca:

pajero cusquero paja puñeta puñetero