Top Definition
DHV
Noun: Demonstration of Higher Value
Verb: Demonstrate Higer Value

Presentation that will increase your value in the opinion of your audience.
I related a funny and cocky joke as a DHV.
viết bởi DonDiegoGarciaDotCom 29 Tháng ba, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×