Top Definition
DOV
Pronounced 'Dove.' An informal(/irreverent) medical term for a patient who is alive and 'stable,' but being supported by a ventilator and generally in a coma, with little chance of ever recovering function. Stands for 'Dead On the Vent(ilator).'
It's been a slow night; we got a GSW around 2:00, but otherwise just been the DOVs.
viết bởi facs 17 Tháng hai, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×