Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
An exaggerated, mispronounced and misspelled version of the word "darling"
Rich Old Lady: But Daleng (pronounced dah-leng), you simply MUST attend my stupidly small gathering tonight.
viết bởi Dahleng. 20 Tháng chín, 2009
0 0

Words related to Daleng:

darling dear girl honey whom it may concern