Top Definition
The ability to tell whether a song can be danced to.
Benni Bennasi's new song is brilliant its great to dance to, its got such dancabilty.
viết bởi Phoenos 16 Tháng mười hai, 2008
5 Words related to Dancabilty

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×