Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
When you have dessert for dinner.
Dude, that dezziner made my stomach hurt. No more cake for dinner.
viết bởi SFTreat 27 Tháng tám, 2009
1 0

Words related to Dezziner:

cake dessert dessiner deziner dinner eat food