Diascend

To travel downwards in a left or right manner. Anything between South West to South East, discluding direct South.

Verb - Diascending

Synonym - Nordscend

Synonym verb - Nordscending
Example 1)
Guy 1: My grandmother and I are diascending to New Orleans tomorrow morning.
Guy 2: Oh really? I'm nordscending to New York for the weekend, but that's next week.

Example 2)
Guy 1: I heard that the Swedes are attacking from the nordscend.
Guy 2: That's terrible news! The French will be attacking from the diascend in the evening
viết bởi Ravencopter 13 Tháng hai, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×