To be messy, but in a knowing way, as to want happen.
I spend hours in front of the mirror, making my hair elegantly disheveled.
viết bởi KattyAsWeKnow 09 Tháng hai, 2008
adj. Generic term describing a confused individual; in a confused mental state; temporarily incapable of functioning normally within society due to confusion; temporarily incapable of basic hygiene due to confusion.
"He was in a severely disheveled state after the effects of the cake wore off."
viết bởi chenkeng 10 Tháng chín, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×