Top Definition
Unsatisfactory. As in crusty or scrubby.
Man look at that kid's shoes... they hella dochey.
#scrubby #crusty #unsatisfactory #food stamps #sorry
viết bởi J-Mack the Chronic Sack 12 Tháng sáu, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×