Top Definition
When you go to look at the time, whether it be on your mobile phone, alarm clock, iPod, Etc. And manage to do everything except check what the time is, forcing you to look at the clock again.
Justin went to check the time on his phone, but checked his messages, resulting in double clocking.
viết bởi Kevdogs 16 Tháng tám, 2010
4 Words related to Double Clocking

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×