Top Definition
The action of using two diapers to diaper a baby or child with, instead of one. Most mothers who use cloth diapers on their children, double diaper. Related to cloth diapering. A method of diapering used by parents and babysitters to increase the absorbency of a child's diapers.
Double diaper-double diaper.
viết bởi Lorraine Jorgenson. 28 Tháng tám, 2006
Just in case. Plan-B. A back up, in case the first is not enough. Contingent upon, given, if, in case , in the case that, in the event, on condition, subject to, supposing, in order to avoid, so that, to prevent
You should bring some extra cash, you know, double diapers." "Grab a flashlight. Double diapers if it gets dark." "I doubt the house paint will work. Double diapers, there is plenty of spray paint in the garage." "I can take the letter to the post-office double diapers the mailman comes too early.
viết bởi E Tone 31 Tháng năm, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×