Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
To mess something up royally or otherwise shart.
Give me two Jr. Bacon Cheeseburgers, no lettuce or tomatoes, add ketchup and mustard. And this time, don't drop the couch!
viết bởi Svelte 30 Tháng một, 2008
3 1

Words related to Drop the couch:

shart accident dropped the couch fuckup mess up