Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
The act of restraining something or someone with duct tape.
I duct-tied your mother last night.
viết bởi Deine Mutti ist eine Frigatte 07 Tháng mười hai, 2009
4 0

Words related to Duct-tie:

duct tape duck tape duck tie restrain tie