Top Definition
The act of restraining something or someone with duct tape.
I duct-tied your mother last night.
viết bởi Deine Mutti ist eine Frigatte 07 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to Duct-tie

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×