Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là craigslist gay:
 
1.
To be extremely bored.
Wow, there's nothing to do. I'm so dulled out.
viết bởi fuckingay 26 Tháng tư, 2007
4 0

Words related to Dulled Out:

blah bored boring dull poop