Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
The act of dissing someone, to totally ignore.
Corinne pulled a dunderdale on me. I said Hi and she walked right on by.
viết bởi Charlie Bear 13 Tháng tư, 2006
12 0

Words related to Dunderdale:

disrespect diss friendly ignore polite