Top Definition
The act of dissing someone, to totally ignore.
Corinne pulled a dunderdale on me. I said Hi and she walked right on by.
viết bởi Charlie Bear 13 Tháng tư, 2006
5 Words related to Dunderdale

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×