Top Definition
The sleepy feeling you experience after eating a meal.
'I just ate lunch and now i have eat sleeps'
viết bởi urbandictionary20009 12 Tháng năm, 2009
10 Words related to Eat Sleeps

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×