Top Definition
Manual removal of undergarments from between the cheeks of one's buttocks.

syn. Picking a Wedgie
After riding on my bicycle all day, I had to perform a major emergency Excracktion procedure.
viết bởi M, Like The Letter 12 Tháng năm, 2007
6 Words related to Excracktion

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×