Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
an intoxicated person who risks breaking anything in one's household
OMG, that Floppy Doppy just fell through my glass table!
viết bởi Cocahcola 28 Tháng mười hai, 2011
3 0

Words related to Floppy Doppy:

belligerent drunk idiot intoxicated stupid
 
2.
The male reproductive organ in the relaxed state.
I played with my floppy doppy to get it hard.
viết bởi Dingo 25 Tháng hai, 2003
7 4