Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A field of research envolving the science of failure
Floptics
investigates cases of males living in their mothers basements.
viết bởi jkentos 14 Tháng hai, 2009
0 0

Words related to Floptics:

bad idea fail flop loser quitter