Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
Basically bumming it out.
Think im just gonna go home, jerk my monkey, and just keep foodstampin it.
viết bởi wang bang 04 Tháng chín, 2007
8 1

Words related to Foodstampin it:

bum food foodstampin it stamps