Top Definition
The subtle bouncing produced throughout a room by a nervously oscillating foot; most common in college testing centers and medical waiting rooms
I totally bombed that quiz.

Me too. Tyson's footquake was like a 7.3 on the Richter Scale. I couldn't begin to concentrate.
viết bởi Dano Soprano 23 Tháng mười, 2008
5 Words related to Footquake

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×