Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
An excitable way to say for sure or for days.
man 1: hey are you gonna go to the wet t-shirt contest?
man 2: Fordaillies
viết bởi Sal! 27 Tháng ba, 2007
5 1

Words related to Fordaillies:

for days for sure forcocklies fordaylikas of course