Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Frerf
-n The small cleft in the upper lip where not much facial hair grows.
Excuse me sir, there is a bit of gravy on your frerf.
viết bởi TheVocoderGuy 11 Tháng tám, 2011
6 3